Cách tra cứu mã và phân loại CTNH
Mã chất thải là một trong những thông tin quan trọng khi doanh nghiệp quản lý chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Tuy nhiên, việc tìm mã không đơn giản là nhập tên chất thải và chọn kết quả đầu tiên, bởi cùng một tên gọi thực tế có thể xuất hiện ở nhiều ngành hoặc công đoạn khác nhau.
Để tra cứu mã chất thải nguy hại chính xác hơn, doanh nghiệp nên kết hợp tên chất thải, nguồn phát sinh, thành phần và đặc tính thực tế.
Mã chất thải nguy hại là gì?
Mã chất thải được sử dụng để nhận diện từng loại hoặc nhóm chất thải trong danh mục quản lý. Qua mã và ký hiệu đi kèm, doanh nghiệp có cơ sở để xác định cách phân loại, lưu giữ và chuyển giao phù hợp.
Danh mục được tổ chức theo nguồn hoặc ngành phát sinh, sau đó chia thành các nhóm và loại chất thải cụ thể.
Vì sao không nên tra cứu chỉ bằng tên gọi?
Tại nhà máy, một loại chất thải có thể được gọi rất đơn giản như “bùn thải”, “dầu thải”, “nước rửa”, “cặn sơn” hoặc “bụi lọc”.
Nhưng cùng tên “bùn thải” có thể phát sinh từ xi mạ, xử lý nước thải, sản xuất gốm, hóa chất hoặc ngành khác. Mỗi nguồn phát sinh có thể dẫn đến mã và cách phân loại khác nhau.
Do đó, trước khi chọn mã, cần trả lời được chất thải phát sinh từ công đoạn nào.
Cách tra cứu mã CTNH từng bước
Bước đầu tiên là xác định ngành hoặc quá trình phát sinh, chẳng hạn gia công kim loại, sơn, hóa chất, dệt nhuộm, xử lý nước thải hoặc bảo trì thiết bị.
Sau đó, xác định tên và trạng thái của chất thải: rắn, lỏng, bùn, bụi, bao bì hoặc vật liệu thấm.
Tiếp theo, doanh nghiệp tìm kiếm trong công cụ tra cứu, phân loại và danh mục CTNH theo tên hoặc từ khóa gần đúng.
Khi có kết quả, cần đối chiếu lại nguồn phát sinh và mô tả của mã thay vì chọn chỉ vì tên có vẻ giống.
Ý nghĩa của việc phân loại NH, KS và các nhóm liên quan
Danh mục hiện hành sử dụng các ký hiệu để hỗ trợ xác định cách quản lý chất thải. Với nhóm được xác định trực tiếp là chất thải nguy hại, doanh nghiệp thực hiện quản lý theo yêu cầu tương ứng.
Đối với chất thải công nghiệp phải kiểm soát, có thể cần phân định thêm dựa trên thành phần hoặc ngưỡng chất thải nguy hại theo quy chuẩn hiện hành trước khi kết luận phương án quản lý.
Vì vậy, khi gặp một mã cần kiểm soát, không nên tự động xem là chất thải thông thường hoặc tự động xem là CTNH nếu chưa thực hiện bước phân định cần thiết.
Khi nào cần phân tích chất thải?
Không phải mọi trường hợp đều cần lấy mẫu phân tích. Nhiều chất thải có thể xác định dựa trên danh mục, nguồn phát sinh và thông tin kỹ thuật.
Tuy nhiên, với những nhóm cần phân định theo ngưỡng hoặc khi thành phần thực tế chưa rõ, doanh nghiệp có thể cần đánh giá sâu hơn để xác định cách quản lý phù hợp.
Một số lỗi thường gặp khi tra mã CTNH
Lỗi phổ biến nhất là chọn mã chỉ theo tên gọi. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể dùng mã của một ngành khác dù chất thải có tên tương tự, không cập nhật danh mục đang áp dụng hoặc dùng một mã chung cho nhiều chất thải có nguồn phát sinh khác nhau.
Việc xác định mã sai có thể khiến các bước lưu chứa, chứng từ và chuyển giao phía sau không thống nhất.
Sau khi xác định mã chất thải cần làm gì?
Sau khi có mã phù hợp, doanh nghiệp nên cập nhật danh sách chất thải nội bộ, bố trí khu vực lưu chứa và theo dõi lượng phát sinh.
Khi cần chuyển giao, Cửu Long hỗ trợ từ thu gom chất thải nguy hại, vận chuyển đến xử lý chất thải nguy hại.
Phần hồ sơ và chứng từ cũng nên được theo dõi thống nhất với mã và khối lượng thực tế của từng đợt chuyển giao.
Cửu Long hỗ trợ tra cứu và phân loại như thế nào?
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được mã, có thể cung cấp tên chất thải, hình ảnh, công đoạn phát sinh, nguyên liệu hoặc hóa chất liên quan.
Thông tin càng rõ thì việc xác định nhóm chất thải và phương án thu gom, xử lý phía sau càng thuận tiện.
Sẵn sàng tối ưu quy trình
xử lý chất thải nguy hại của bạn?
Chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp của bạn tiết kiệm chi phí và an tâm tuyệt đối về mặt pháp lý.